Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
buổi chiều tà
- late afternoon
* Từ tham khảo/words other:
-
phân lớp
-
phân lớp chéo
-
phân lớp xiên
-
phân lũ
-
phản lực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
buổi chiều tà
* Từ tham khảo/words other:
- phân lớp
- phân lớp chéo
- phân lớp xiên
- phân lũ
- phản lực