Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
buổi bình minh
- dawn
* Từ tham khảo/words other:
-
nghe tăm
-
nghệ tây
-
nghề tay trái
-
nghe thấy
-
nghề thầy giáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
buổi bình minh
* Từ tham khảo/words other:
- nghe tăm
- nghệ tây
- nghề tay trái
- nghe thấy
- nghề thầy giáo