Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
búa chày
- steam-hammer; sledge hammer
* Từ tham khảo/words other:
-
đài phát thanh phụ
-
đại phẫu
-
đại phong
-
đại phong cầm
-
đài phong đại biểu quốc hội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
búa chày
* Từ tham khảo/words other:
- đài phát thanh phụ
- đại phẫu
- đại phong
- đại phong cầm
- đài phong đại biểu quốc hội