Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bớt giận
- subdue one's anger, control one's anger
* Từ tham khảo/words other:
-
hay đùa cợt
-
hay đùa giỡn
-
hay đùa nghịch
-
hay đùa nhả
-
hay dũi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bớt giận
* Từ tham khảo/words other:
- hay đùa cợt
- hay đùa giỡn
- hay đùa nghịch
- hay đùa nhả
- hay dũi