Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bột gạo
* dtừ|- rice flour
* Từ tham khảo/words other:
-
chia thành đoạn
-
chia thành đới
-
chia thành khu vực
-
chia thành lô
-
chia thành loại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bột gạo
* Từ tham khảo/words other:
- chia thành đoạn
- chia thành đới
- chia thành khu vực
- chia thành lô
- chia thành loại