Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bột đánh đồ bạc
* dtừ|- plate-powder
* Từ tham khảo/words other:
-
người xếp dở hành lý
-
người xếp lại hàng trong hầm tàu
-
người xếp loại theo sợi
-
người xét
-
người xét lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bột đánh đồ bạc
* Từ tham khảo/words other:
- người xếp dở hành lý
- người xếp lại hàng trong hầm tàu
- người xếp loại theo sợi
- người xét
- người xét lại