Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
boong
* noun
- Deck
=lên boong hóng gió+to go on deck for fresh air
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
boong
- deck|= tất cả lên boong ngay! all hands on deck!|= lên boong hóng gió to come/go on deck for fresh air
* Từ tham khảo/words other:
-
ba không
-
ba kích
-
bạ ký
-
ba là
-
ba lá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
boong
* Từ tham khảo/words other:
- ba không
- ba kích
- bạ ký
- ba là
- ba lá