Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bông xơ
* dtừ|- cotton wool
* Từ tham khảo/words other:
-
địch binh
-
đích bút
-
đích chuẩn
-
dịch chuyển
-
dịch chuyển ngang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bông xơ
* Từ tham khảo/words other:
- địch binh
- đích bút
- đích chuẩn
- dịch chuyển
- dịch chuyển ngang