Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bóng gương
- girl; lass
* Từ tham khảo/words other:
-
nồi mười
-
nơi nằm
-
nói năng
-
nói nặng
-
nội năng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bóng gương
* Từ tham khảo/words other:
- nồi mười
- nơi nằm
- nói năng
- nói nặng
- nội năng