Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bón thúc
- top dressing, apply additional fertilizer
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà thơ bi thương
-
nhà thờ của thủy thủ
-
nhà thơ điền viên
-
nhà thờ hồi giáo
-
nhà thờ không theo quốc giáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bón thúc
* Từ tham khảo/words other:
- nhà thơ bi thương
- nhà thờ của thủy thủ
- nhà thơ điền viên
- nhà thờ hồi giáo
- nhà thờ không theo quốc giáo