Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bợm nhậu
- heavy drinker, alcoholic|- cũng bợm rượu
* Từ tham khảo/words other:
-
kẻ theo chủ nghĩa hít-le
-
kẻ theo đóm ăn tàn
-
kẻ thích bon chen
-
kẻ thích người sang
-
kẻ thích nhàn hạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bợm nhậu
* Từ tham khảo/words other:
- kẻ theo chủ nghĩa hít-le
- kẻ theo đóm ăn tàn
- kẻ thích bon chen
- kẻ thích người sang
- kẻ thích nhàn hạ