Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bơm ly tâm
- centrifugal pump
* Từ tham khảo/words other:
-
xếp thành hàng
-
xếp thành hình bán nguyệt
-
xếp thành lớp
-
xếp thành nếp
-
xếp thành nhiều bó
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bơm ly tâm
* Từ tham khảo/words other:
- xếp thành hàng
- xếp thành hình bán nguyệt
- xếp thành lớp
- xếp thành nếp
- xếp thành nhiều bó