Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bơm cao áp
- high pressure pump
* Từ tham khảo/words other:
-
không cam chịu
-
không cám dỗ
-
không cảm động
-
không cầm được
-
không cảm giác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bơm cao áp
* Từ tham khảo/words other:
- không cam chịu
- không cám dỗ
- không cảm động
- không cầm được
- không cảm giác