Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bói mộng
- to predict the future through interpretation of dreams|= thuật bói mộng oneiromancy
* Từ tham khảo/words other:
-
lề giấy
-
lễ giỗ đầu
-
lẽ giời
-
lễ hạ cờ
-
lễ hạ thủy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bói mộng
* Từ tham khảo/words other:
- lề giấy
- lễ giỗ đầu
- lẽ giời
- lễ hạ cờ
- lễ hạ thủy