Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bọc thép
- armoured; armour-clad; armour-plated
* Từ tham khảo/words other:
-
ghi đông
-
ghi được hai điểm dưới trung bình
-
ghi được một thắng lợi
-
ghi đường sắt
-
ghi giá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bọc thép
* Từ tham khảo/words other:
- ghi đông
- ghi được hai điểm dưới trung bình
- ghi được một thắng lợi
- ghi đường sắt
- ghi giá