Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bốc lửa
- to blaze up
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiều lần
-
nhiều lỗ hổng không khí
-
nhiều lo nghĩ
-
nhiều loại
-
nhiễu loạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bốc lửa
* Từ tham khảo/words other:
- nhiều lần
- nhiều lỗ hổng không khí
- nhiều lo nghĩ
- nhiều loại
- nhiễu loạn