Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bốc bải
- shovel in food with the fingers
* Từ tham khảo/words other:
-
lát đá
-
lát đá hoa nhiều màu
-
lật đật
-
lật đi lật lại
-
lật đổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bốc bải
* Từ tham khảo/words other:
- lát đá
- lát đá hoa nhiều màu
- lật đật
- lật đi lật lại
- lật đổ