Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bò rừng đực
* dtừ|- grunting-ox
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng đa âm
-
tiếng dân tộc
-
tiếng đánh chuông dòng dả
-
tiếng đập
-
tiếng đập bì bộp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bò rừng đực
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng đa âm
- tiếng dân tộc
- tiếng đánh chuông dòng dả
- tiếng đập
- tiếng đập bì bộp