Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bỏ đảng
- (chính trị) to defect from one's party; to break away from one's party; to desert one's party
* Từ tham khảo/words other:
-
có nhiện vụ thi hành mệnh lệnh
-
có nhiệt huyết
-
có nhiệt tâm
-
có nhiều
-
có nhiều ảnh hưởng hơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bỏ đảng
* Từ tham khảo/words other:
- có nhiện vụ thi hành mệnh lệnh
- có nhiệt huyết
- có nhiệt tâm
- có nhiều
- có nhiều ảnh hưởng hơn