Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bộ cựu chiến binh
- ministry of war veterans; department of veterans affairs
* Từ tham khảo/words other:
-
tổng số
-
tổng số dặm đã đi được
-
tổng số người nhập cư
-
tổng số phát hành
-
tổng số phiếu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bộ cựu chiến binh
* Từ tham khảo/words other:
- tổng số
- tổng số dặm đã đi được
- tổng số người nhập cư
- tổng số phát hành
- tổng số phiếu