Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bít chặt
* thngữ|- to choke up|* ttừ|- bunged
* Từ tham khảo/words other:
-
ánh xạ
-
anh yêu quí
-
anh yêu quý
-
anhydrit
-
anilin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bít chặt
* Từ tham khảo/words other:
- ánh xạ
- anh yêu quí
- anh yêu quý
- anhydrit
- anilin