Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bình phóng
- (tiếng địa phương) Spitton
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
bình phóng
* dtừ, địa phương|- spittoon
* Từ tham khảo/words other:
-
âu tây hóa
-
ấu thơ
-
ẩu thổ
-
ấu thời
-
âu trang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bình phóng
* Từ tham khảo/words other:
- âu tây hóa
- ấu thơ
- ẩu thổ
- ấu thời
- âu trang