Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
binh nhung
- arm, weapon; war, warfare
* Từ tham khảo/words other:
-
ứ trệ
-
u tuyến
-
u tuyến ác tính
-
u tuyến nang
-
u u
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
binh nhung
* Từ tham khảo/words other:
- ứ trệ
- u tuyến
- u tuyến ác tính
- u tuyến nang
- u u