Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bình đựng nước
* dtừ|- ewer, water-bottle, stoup, carafe
* Từ tham khảo/words other:
-
tầm súng đại bác
-
tấm sừng hàm
-
tầm súng trường
-
tâm suy
-
tầm tã
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bình đựng nước
* Từ tham khảo/words other:
- tầm súng đại bác
- tấm sừng hàm
- tầm súng trường
- tâm suy
- tầm tã