Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biên tập
* verb
- như biên soạn
-To edit
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
biên tập
- to edit|= làm công tác biên tập to do editorial work
* Từ tham khảo/words other:
-
ảo thanh
-
áo thầy tu
-
áo thể thao
-
áo thể thao màu hoa cà
-
ảo thị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biên tập
* Từ tham khảo/words other:
- ảo thanh
- áo thầy tu
- áo thể thao
- áo thể thao màu hoa cà
- ảo thị