Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biện lễ
- make offerings, make presents
* Từ tham khảo/words other:
-
lời sấm
-
lõi sắt
-
lời sỉ nhục
-
lối so sánh
-
lối sống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biện lễ
* Từ tham khảo/words other:
- lời sấm
- lõi sắt
- lời sỉ nhục
- lối so sánh
- lối sống