Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị thương nhẹ
- to be slightly wounded/injured
* Từ tham khảo/words other:
-
thuyết ảo tưởng
-
thuyết bách khoa
-
thuyết bành trướng do định mệnh
-
thuyết ben-tam
-
thuyết biến hình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị thương nhẹ
* Từ tham khảo/words other:
- thuyết ảo tưởng
- thuyết bách khoa
- thuyết bành trướng do định mệnh
- thuyết ben-tam
- thuyết biến hình