Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bì sinh
* cây medlar-tree
* Từ tham khảo/words other:
-
chạm đường biên ngang
-
chấm dứt
-
chấm dứt địa vị chính thức của
-
chấm dứt khai thác tư liệu ở máy tính
-
chấm dứt mọi quan hệ với
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bì sinh
* Từ tham khảo/words other:
- chạm đường biên ngang
- chấm dứt
- chấm dứt địa vị chính thức của
- chấm dứt khai thác tư liệu ở máy tính
- chấm dứt mọi quan hệ với