Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị ốm liệt giường
* thngữ|- to be laid low
* Từ tham khảo/words other:
-
sai áp tàu
-
sai bảo
-
sai be bét
-
sai bét
-
sai biệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị ốm liệt giường
* Từ tham khảo/words other:
- sai áp tàu
- sai bảo
- sai be bét
- sai bét
- sai biệt