Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị kiệt quệ
* thngữ|- to be at an end; to come to an and
* Từ tham khảo/words other:
-
thiện cảm
-
thiên can
-
thiển cận
-
thiện căn
-
thiển cận mà tự mãn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị kiệt quệ
* Từ tham khảo/words other:
- thiện cảm
- thiên can
- thiển cận
- thiện căn
- thiển cận mà tự mãn