Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bi hoài
- sorrowful heart; melancholy spleen; in melancholy; in the dumps, in the blues
* Từ tham khảo/words other:
-
máy bay cánh quạt
-
máy bay cánh quạt đẩy
-
máy bay cánh quạt kéo
-
máy bay chỉ điểm
-
máy bay chiến đấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bi hoài
* Từ tham khảo/words other:
- máy bay cánh quạt
- máy bay cánh quạt đẩy
- máy bay cánh quạt kéo
- máy bay chỉ điểm
- máy bay chiến đấu