Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị giãn tĩnh mạch
* ttừ|- varicose
* Từ tham khảo/words other:
-
con rơi con vãi
-
còn rơi rớt lại
-
con rối tay
-
con rồng cháu tiên
-
con rốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị giãn tĩnh mạch
* Từ tham khảo/words other:
- con rơi con vãi
- còn rơi rớt lại
- con rối tay
- con rồng cháu tiên
- con rốt