Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bí đao
* dtừ|- waky pumpkin|= cây bí đạo wax gourd
* Từ tham khảo/words other:
-
cơ may được sống lâu hơn
-
có máy gắn ở ngoài
-
có mây phủ
-
cơ may tốt
-
có men
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bí đao
* Từ tham khảo/words other:
- cơ may được sống lâu hơn
- có máy gắn ở ngoài
- có mây phủ
- cơ may tốt
- có men