Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bí đao
* dtừ|- waky pumpkin|= cây bí đạo wax gourd
* Từ tham khảo/words other:
-
đức tính làm cho có cảm tưởng tốt
-
đức tính làm cho người ta mến
-
đức tính người mẹ
-
dục tốc bất đạt
-
đức tổng giám mục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bí đao
* Từ tham khảo/words other:
- đức tính làm cho có cảm tưởng tốt
- đức tính làm cho người ta mến
- đức tính người mẹ
- dục tốc bất đạt
- đức tổng giám mục