Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
béo bổ
- nourishing|= thức ăn béo bổ nourishing food
* Từ tham khảo/words other:
-
vẫn còn
-
vẫn còn giá trị
-
vẫn còn kéo dài
-
ván cống
-
vãn công
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
béo bổ
* Từ tham khảo/words other:
- vẫn còn
- vẫn còn giá trị
- vẫn còn kéo dài
- ván cống
- vãn công