Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bệnh thủy đậu
* dtừ|- chicken-pox, varicella
* Từ tham khảo/words other:
-
trông nặng trình trịch
-
trong này
-
trong ngần
-
trong ngày
-
trọng nghĩa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bệnh thủy đậu
* Từ tham khảo/words other:
- trông nặng trình trịch
- trong này
- trong ngần
- trong ngày
- trọng nghĩa