Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bệnh liệt
- diplegia; multiple sclerosis; paralysis; palsy
* Từ tham khảo/words other:
-
sốt rét
-
sốt rét cách nhật
-
sốt rét da vàng
-
sốt rét định kỳ
-
sốt rét rừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bệnh liệt
* Từ tham khảo/words other:
- sốt rét
- sốt rét cách nhật
- sốt rét da vàng
- sốt rét định kỳ
- sốt rét rừng