Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bệnh ghẻ
* dtừ|- scabies, scab, itch, psora|* ttừ|- scabietic
* Từ tham khảo/words other:
-
đặc biệt
-
đặc biệt hóa
-
đặc biệt khác thường
-
đặc biệt là
-
đặc cách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bệnh ghẻ
* Từ tham khảo/words other:
- đặc biệt
- đặc biệt hóa
- đặc biệt khác thường
- đặc biệt là
- đặc cách