Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bẻ tung ra
* thngữ|- to break out
* Từ tham khảo/words other:
-
tài sản có thể thừa hưởng
-
tài sản công cộng
-
tài sản của chồng để lại
-
tài sản của nhà thờ
-
tài sản của nhân dân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bẻ tung ra
* Từ tham khảo/words other:
- tài sản có thể thừa hưởng
- tài sản công cộng
- tài sản của chồng để lại
- tài sản của nhà thờ
- tài sản của nhân dân