Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bề ngoài là
* ttừ|- ostensible
* Từ tham khảo/words other:
-
ổ chiến đấu
-
ổ chim con mới nở
-
ở chính giữa
-
ở chính thức
-
ổ chó
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bề ngoài là
* Từ tham khảo/words other:
- ổ chiến đấu
- ổ chim con mới nở
- ở chính giữa
- ở chính thức
- ổ chó