Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bẻ lái
* khẩu ngữ
- To steer
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
bẻ lái
- to steer
* Từ tham khảo/words other:
-
anh thanh niên nông thôn cục mịch
-
anh thảo
-
ảnh thờ
-
anh thộn
-
anh thư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bẻ lái
* Từ tham khảo/words other:
- anh thanh niên nông thôn cục mịch
- anh thảo
- ảnh thờ
- anh thộn
- anh thư