Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bé họng
- narrow throat; * nghĩa bóng have no say, have no (not much) say in the matter (thấp cổ bé họng)
* Từ tham khảo/words other:
-
hốc hác
-
học hải
-
học hàm
-
học hàm thụ
-
học hành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bé họng
* Từ tham khảo/words other:
- hốc hác
- học hải
- học hàm
- học hàm thụ
- học hành