Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bể dầu
* dtừ|- oil tank, oil depot
* Từ tham khảo/words other:
-
vấn đề ăn ở
-
vấn đề bản chất
-
vấn đề băn khoăn
-
vấn đề cấm nói đến
-
vấn đề căn bản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bể dầu
* Từ tham khảo/words other:
- vấn đề ăn ở
- vấn đề bản chất
- vấn đề băn khoăn
- vấn đề cấm nói đến
- vấn đề căn bản