Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bày binh
- to arrange/dispose one's troops|= bày binh bố trận to dispose one's troops
* Từ tham khảo/words other:
-
chỉ có một tên
-
chỉ có người xấu, chứ không có nghề nào xấu
-
chỉ có ta biết với nhau
-
chỉ có tên
-
chỉ có thể nhận thức được bằng trí óc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bày binh
* Từ tham khảo/words other:
- chỉ có một tên
- chỉ có người xấu, chứ không có nghề nào xấu
- chỉ có ta biết với nhau
- chỉ có tên
- chỉ có thể nhận thức được bằng trí óc