Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bất tín nhiệm
- to distrust
* Từ tham khảo/words other:
-
việc ghi tên đi tại sân bay
-
việc gì
-
việc gì đến sẽ đến
-
việc gì mà xấu hổ
-
việc gia đình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bất tín nhiệm
* Từ tham khảo/words other:
- việc ghi tên đi tại sân bay
- việc gì
- việc gì đến sẽ đến
- việc gì mà xấu hổ
- việc gia đình