Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bát tiên
* noun
- The eight fairies
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
bát tiên
* dtừ|- the eight fairies, the eight immortals of taoism
* Từ tham khảo/words other:
-
án tù khổ sai
-
ăn tục
-
an tức hương
-
ăn tục nói phét
-
ẩn tuổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bát tiên
* Từ tham khảo/words other:
- án tù khổ sai
- ăn tục
- an tức hương
- ăn tục nói phét
- ẩn tuổi