Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắt tay vào
* nđtừ|- embark|* thngữ|- to put one's hand to, to throw out
* Từ tham khảo/words other:
-
thợ đúc
-
thợ đúc bản in
-
thợ đúc chữ in
-
thợ đúc đồ đồng
-
thợ đúc tiền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắt tay vào
* Từ tham khảo/words other:
- thợ đúc
- thợ đúc bản in
- thợ đúc chữ in
- thợ đúc đồ đồng
- thợ đúc tiền