Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắt nắng
- to tan|= da nó bắt nắng mau lắm he tans very easily/quickly|= dầu thoa cho da khỏi bắt nắng suntan oil
* Từ tham khảo/words other:
-
phô bày đùi vế
-
phô bày ra
-
phô bày ra rành rành
-
phó bí thư
-
phố biển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắt nắng
* Từ tham khảo/words other:
- phô bày đùi vế
- phô bày ra
- phô bày ra rành rành
- phó bí thư
- phố biển