Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bất hòa với
* thngữ|- to be at loggerheads with
* Từ tham khảo/words other:
-
vùng màu mỡ xanh tốt
-
vung mình vung mẩy
-
vùng mỏ
-
vùng mỏ than
-
vùng mưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bất hòa với
* Từ tham khảo/words other:
- vùng màu mỡ xanh tốt
- vung mình vung mẩy
- vùng mỏ
- vùng mỏ than
- vùng mưa