Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắt đi lính
* ttừ|- conscribable
* Từ tham khảo/words other:
-
đoán sai
-
đoản số
-
đoán số tử vi
-
đoàn sứ truyền lệnh
-
đoàn súc vật buộc giằng vào nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắt đi lính
* Từ tham khảo/words other:
- đoán sai
- đoản số
- đoán số tử vi
- đoàn sứ truyền lệnh
- đoàn súc vật buộc giằng vào nhau