Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bất di bất dịch
- immutable|= chân lý bất di bất dịch immutable truth
* Từ tham khảo/words other:
-
làm cho có vẻ đau đớn bi đát hơn
-
làm cho co vòi lại
-
làm cho công chúng để ý
-
làm cho đa cảm
-
làm chỗ dựa cho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bất di bất dịch
* Từ tham khảo/words other:
- làm cho có vẻ đau đớn bi đát hơn
- làm cho co vòi lại
- làm cho công chúng để ý
- làm cho đa cảm
- làm chỗ dựa cho